biên tập viên

biên tập viên

Biên tập viên đang đọc và sửa bản thảo trên màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc biên tập: Người chuyên nghiệp nhiệm vụ chỉnh sửa, sắp xếp, kiểm tra chuẩn bị nội dung (bài viết, sách, chương trình) trước khi xuất bản hoặc phát hành.
    • Người phụ trách một mảng nội dung: Người chịu trách nhiệm về chất lượng nội dung của một ấn phẩm, chương trình truyền hình, đài phát thanh hoặc trang tin tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy một biên tập viên kỳ cựu của tờ báo đó.
    • Biên tập viên đã đọc kỹ bản thảo đề xuất nhiều chỉnh sửa quan trọng.
    • ấy được bổ nhiệm làm biên tập viên cho chuyên mục văn hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biên tập viên chính": Người đứng đầu hoặc vai trò quyết định chính trong công tác biên tập của một tổ chức xuất bản.

    • Ông ấy giữ chức vụ biên tập viên chính của nhà xuất bản trong suốt mười năm.
  • "Biên tập viên độc lập": Người làm công việc biên tập một cách tự do, không thuộc biên chế cố định của một cơ quan nào.

    • Sau khi nghỉ việc, ấy trở thành một biên tập viên độc lập, nhận dự án từ nhiều nơi.
Biến thể từ gần giống
  • Biên tập (động từ): Hành động chỉnh sửa, sắp xếp chuẩn bị nội dung.

    • Công việc biên tập cuốn sách này mất gần ba tháng.
  • Thư ký tòa soạn (danh từ): Chức danh thường thấy trong các tòa soạn báo, nhiệm vụ tương tự hoặc hỗ trợ cho biên tập viên.

  • Phóng viên (danh từ): Người đi thu thập thông tin viết bài, khác với biên tập viên người sửa bài.
Từ đồng nghĩa
  • Người biên tập: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào chức năng công việc.
  • Người chỉnh sửa: Nhấn mạnh vào khâu hiệu đính, sửa chữa nội dung.
Các cụm từ liên quan
  • Làm công tác biên tập: Chỉ hoạt động nghề nghiệp trong lĩnh vực này.

    • ấy đã làm công tác biên tập được hơn hai mươi năm.
  • Phòng biên tập: Bộ phận trong một cơ quan báo chí, xuất bản nơi các biên tập viên làm việc.

    • Bản tin đang được chuyển đến phòng biên tập để kiểm duyệt lần cuối.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "biên tập viên")